OptiNod Academy

Phương pháp Wyckoff - 5 giai đoạn Accumulation (Phần 2)

Các Phase A, B, C, D, E của Accumulation luôn được nhận diện bằng những dấu hiệu nến khác nhau; Spring là vùng hấp thụ cụm lệnh dừng lỗ dưới đáy hộp và quét sạch lực bán cuối cùng.

> *Spring* là vùng hấp thụ cụm lệnh dừng lỗ tích tụ bên dưới đáy hộp, nơi lực bán cuối cùng được xử lý.

phần trước, chúng ta đã hệ thống lại 3 Laws của Wyckoff (cung-cầu, nguyên nhân-kết quả, nỗ lực-kết quả), khái niệm Composite Operator như một tác nhân thống nhất, và chu kỳ 4 giai đoạn: tích lũy, tăng giá, phân phối, giảm giá. Phần này đi sâu vào giai đoạn đầu tiên, Accumulation, bằng cách tách nó thành năm phase. Trình tự đi từ Phase A (chặn đà giảm), Phase B (hình thành Cause), Phase C (Spring và Test cuối), Phase D (LPS và SOS), đến Phase E (bắt đầu Markup). Mỗi phase đi kèm một dấu hiệu nến riêng.

Cách diễn giải phổ biến thường rút gọn năm phase này thành: "tay to gom hàng trong vùng đi ngang, cuối cùng xuất hiện một cú Spring rồi xu hướng bắt đầu". Vì vậy, nhiều người đọc Spring như một tín hiệu phá vỡ thất bại, hoặc xem đoạn đi ngang dài của Phase B là khoảng thời gian vô nghĩa. Cả hai cách hiểu đều gây thiệt hại lớn, và cũng là điểm khiến toàn bộ phân tích biểu đồ Wyckoff dễ sụp đổ.

Nếu nhìn chậm hơn một nhịp, từng phase của Accumulation đều có thể nhận diện bằng dấu hiệu đặc trưng của nến và khối lượng. PS, SC, AR, ST trong Phase A chính là dấu vết của việc đà giảm đã dừng lại; Cause kéo dài của Phase B là độ rộng của nguyên nhân được tích lũy theo thời gian. Spring trong Phase C là cú stop-hunt cuối cùng và cũng là dấu hiệu đặc trưng của quá trình tích lũy thật sự; LPS và SOS trong Phase D lần lượt là nhịp pullback và cú phá vỡ ngay trước khi xu hướng bắt đầu. Cùng là nến tăng, nhưng nếu nó nằm giữa Phase B thì giá trị thông tin hoàn toàn khác so với khi nó là SOS trong Phase D.

Năm pha tích lũy diễn ra từ A đến E trong vùng giá

Phase A - 4 sự kiện chặn đà giảm (PS, SC, AR, ST)

Phase A là bản ghi cho thấy xu hướng giảm trước đó đã dừng lại. Quá trình dừng xu hướng không kết thúc chỉ bằng một cây nến. Nó cần bốn sự kiện diễn ra theo thứ tự mới thật sự hoàn tất.

  • PS (Preliminary Support): Trong lúc giá giảm dốc, khối lượng tăng lên và nến giảm đóng cửa cao hơn một chút so với nến trước, hoặc cây nến tăng ngắn đầu tiên xuất hiện. Đây là dấu vết đầu tiên của bên mua, nhưng chưa đủ để chặn xu hướng; nó chỉ đóng vai trò mốc tham chiếu cho sự kiện kế tiếp.
  • SC (Selling Climax): Giá giảm thêm một nhịp, đi kèm một cây nến giảm rất lớn với khối lượng gấp 2-5 lần trung bình trước đó. Giá đóng cửa hồi lên khỏi đáy nến, và tại đây Composite Operator hấp thụ lượng bán hoảng loạn với quy mô lớn. Cây nến này xác định đáy của vùng hộp.
  • AR (Automatic Rally): Ngay sau SC, khi lực bán đã cạn, giá tự động bật lại; khối lượng thấp hơn SC một cách rõ ràng. Đỉnh AR xác định cạnh trên của vùng hộp, vì vậy đáy SC và đỉnh AR trở thành hai đường chuẩn quyết định độ rộng của vùng hộp.
  • ST (Secondary Test): Sau AR, thị trường thử bán xuống lần thứ hai quanh đáy SC. Khối lượng phải thấp hơn SC rõ ràng; đây là tín hiệu cho thấy lượng hàng muốn bán đã gần như cạn. Nếu giá đóng cửa của ST nằm hơi trên đáy SC, Phase A kết thúc và thị trường chuyển sang Phase B.

Ví dụ kinh điển là cú SC hoảng loạn COVID của SPY quanh 218 USD vào ngày 23 tháng 3 năm 2020. Khối lượng ngày đó cao hơn 4 lần so với trung bình 20 nến trước, và giá đóng cửa nằm rõ ràng phía trên đáy nến. Sau đó, AR hồi lên vùng 260 USD cho đến ngày 26 tháng 3; đầu tháng 4, ST được xác nhận quanh đáy 240 USD với khối lượng giảm xuống dưới một nửa so với SC.

Phase B - Độ rộng của Cause tạo ra Effect

Phase B là đoạn dài trong đó cạnh trên và cạnh dưới của vùng hộp đã được xác lập, còn giá dao động bên trong vùng đó. Xét theo thời gian, đây là phần lớn nhất của Accumulation: ngắn thì vài tuần, dài thì vài tháng.

Trọng tâm nằm ở quy luật nguyên nhân và kết quả của Wyckoff. Bản thân thời gian trong Phase B là giai đoạn tích lũy Cause, và độ rộng của Cause đó quyết định biên độ giá có thể tăng trong Phase E, tức Effect. Đây cũng là lý do số ô ngang trên biểu đồ Point & Figure có thể trở thành ứng viên cho mục tiêu giá theo chiều dọc. Cùng một vùng hộp có biên độ giá giống nhau, nhưng một cổ phiếu kết thúc sau 4 tuần và một cổ phiếu đi ngang 16 tuần sẽ có mục tiêu tiềm năng hoàn toàn khác khi xu hướng bắt đầu.

Bên trong hộp, các cú up-thrust nhỏ (tạm thời vượt cạnh trên) và các nhịp kiểm tra đáy kiểu spring-like lặp lại nhiều lần. Nếu giá vượt cạnh trên với khối lượng yếu rồi nhanh chóng quay lại trong hộp, đó là tín hiệu cho thấy lượng bán chờ phía trên không lớn. Ngược lại, nếu nỗ lực phá xuống cạnh dưới đi kèm khối lượng yếu, điều đó cho thấy lực bán phía dưới cũng đã biến mất.

Khi xem cùng OBV, diễn biến bên trong Phase B sẽ rõ hơn. Nếu giá đi ngang trong hộp nhưng OBV từ từ dốc lên, đó là bằng chứng mạnh cho thấy Composite Operator đang tích lũy. Ngược lại, nếu OBV đi ngang hoặc dốc xuống, khả năng vùng hộp đó là Accumulation thật sự sẽ thấp. Vì vậy, ở Phase B cần đọc OBV cùng khối lượng của từng cây nến để đánh giá. Riêng giá thì không đủ để kết luận.

Sau khi AAPL giảm về quanh 124 USD vào ngày 3 tháng 1 năm 2023, cổ phiếu này dành 11 tuần từ tháng 1 đến tháng 3 trong vùng hộp 130-150 USD. Giá dao động lên xuống trong hộp, nhưng OBV cùng kỳ vẫn giữ xu hướng tăng rõ ràng. Khi giá kiểm tra cạnh trên hai, ba lần, khối lượng giảm dần theo mẫu hình khối lượng cạn dần; độ rộng Cause được tạo ra trong 11 tuần đó gần như khớp chính xác với biên độ tăng lên 198 USD vào tháng 7 cùng năm.

Giá đi ngang nhưng OBV tăng cho thấy tích lũy đang diễn ra

Phase C - Spring là cú quét cuối cùng có chủ đích của Composite Operator

Sự kiện trung tâm của Phase C là Spring. Một cây nến tạm thời phá xuống dưới đáy hộp rồi quay lại vào trong hộp trong thời gian ngắn; chính sự kiện này định nghĩa toàn bộ Phase C.

Cách hiểu phổ biến xem Spring như một cú phá vỡ thất bại hoặc một nhịp hồi sau khi hỗ trợ bị thủng. Nhưng cả hai đều hiểu sai cơ chế. Spring là chuyển động trong đó giá tạm thời bị kéo xuống dưới đáy hộp để hấp thụ cụm lệnh dừng lỗ tích tụ tại đó và xử lý lực bán cuối cùng. Lệnh dừng lỗ của phần lớn người tham gia thường tập trung ngay dưới đáy hộp. Đây là một thực tế gần như không đổi trong cấu trúc thị trường. Composite Operator không thể gom đủ vị thế để khởi động xu hướng nếu chưa hấp thụ lớp lệnh đó.

Lệnh dừng lỗ dưới đáy vùng bị hấp thụ trước khi giá quay lại

Có ba tiêu chí để nhận diện Spring.

  • Phá vỡ nông và ngắn: Thường dừng lại dưới đáy hộp khoảng 1-3%, rồi quay lại trong hộp trong một hoặc hai cây nến.
  • Khối lượng của nến phá vỡ: Hoặc là Spring với khối lượng cực lớn do quá trình hấp thụ diễn ra mạnh, hoặc là Spring với khối lượng yếu vì lượng bán đã giảm và cú quét kết thúc dễ dàng.
  • Quay lại nhanh: Ngay sau Spring, nến hồi phục là nến tăng có khối lượng và nhanh chóng đưa giá trở lại trong hộp.

Sau Spring là Test. Giá lại giảm một lần nữa về gần đáy hộp, nhưng điểm cốt lõi là lần này không phá đáy của nến Spring. Khối lượng của nến Test phải thấp hơn Spring rõ ràng. Khi cùng một vùng giá được kiểm tra lại mà gần như không còn lực bán, đó là xác nhận rằng quá trình tích lũy thật sự đã hoàn tất. Spring và Test xuất hiện cùng nhau là dấu hiệu sạch nhất của Phase C.

BTC tạo một Spring rất rõ vào ngày 15 tháng 6 năm 2023 quanh 24.800 USD. Sau khi đi ngang 11 tuần trong vùng hộp 26.500-31.000 USD từ tháng 3 đến tháng 6 năm đó, cây nến ngày 15 tháng 6 phá xuống dưới cạnh dưới 26.500 USD, giảm nhanh về 24.800 USD, rồi quay lại và đóng cửa ở 26.800 USD ngay trong cùng cây nến. Tuần sau đó, Test được xác nhận quanh 25.400 USD với khối lượng giảm xuống dưới một nửa; từ cuối tháng 6, giá phá cạnh trên bằng giá đóng cửa và xu hướng tiếp tục đến quý 4 cùng năm. Nếu đọc Spring là phá vỡ thất bại, toàn bộ vùng vào lệnh này sẽ bị bỏ lỡ.

Spring phá xuống dọn nốt lực bán rồi nhanh chóng phục hồi

Phase D - Dấu hiệu nến của SOS và LPS

Trong Phase D, hai sự kiện lần lượt xuất hiện: SOS (Sign of Strength) và LPS (Last Point of Support).

SOS là sự kiện giá đóng cửa phá lên cạnh trên của hộp bằng một cây nến tăng mạnh đi kèm khối lượng. Khối lượng của nến SOS thường cao hơn trung bình Phase B từ 1,5-3 lần trở lên, và thân nến dài khác hẳn những nến từng thấy trong vùng hộp. Bản thân cây nến là dấu vết cho thấy một lớp người mua khác đã nhập cuộc, đồng thời là tín hiệu trực tiếp rằng vùng hộp đã kết thúc.

LPS là nhịp pullback sau SOS. Sau khi SOS phá cạnh trên của hộp, giá quay lại quanh cạnh trên, nhưng không phá xuống dưới mà được đỡ tại đó. Đây là lần đầu tiên kiểm tra xem cạnh trên của hộp có đổi vai trò từ kháng cự thành hỗ trợ hay không; nếu tại đây xuất hiện nến tăng với khối lượng giảm, đó là điểm vào sạch nhất của Phase D. LPS là điểm hỗ trợ được xác nhận trong BU (Backup, giai đoạn kiểm tra lại kháng cự cũ trong một xu hướng tăng). Nếu BU là toàn bộ giai đoạn giá kiểm tra lại cạnh trên của hộp, thì LPS là điểm cuối cùng bên trong giai đoạn đó nơi hỗ trợ thật sự phát huy tác dụng.

LPS hấp dẫn vì mốc dừng lỗ rất rõ. Chính cạnh trên của hộp trở thành mốc dừng lỗ; nếu đáy nến LPS nằm phía trên đường này, rủi ro vào lệnh được giới hạn hẹp. Ngược lại, nếu vào ngay tại giá đóng cửa của nến SOS, thân SOS thường dài nên khoảng dừng lỗ sẽ rộng. Vì vậy, trong Phase D, điểm vào hiệu quả nhất là LPS; còn SOS nên được xem là tín hiệu xác nhận trạng thái thị trường và chờ đợi.

> Biểu đồ ngày của NVDA đã đi ngang hơn 6 tuần trong vùng hộp sau một nhịp giảm mạnh trước đó,

> và trong suốt vùng hộp, OBV duy trì xu hướng tăng rõ ràng.

> Một cây Spring tạm thời phá xuống dưới đáy hộp rồi đóng cửa quay lại trong hộp,

> sau đó nến Test tuần kế tiếp có khối lượng giảm xuống còn 50% hoặc thấp hơn so với Spring.

> SOS xuất hiện khi giá đóng cửa phá cạnh trên hộp với khối lượng cao hơn ít nhất 2 lần trung bình.

> Sau đó, khi giá tạo pullback về quanh cạnh trên của hộp,

> vào mua tại cây LPS có giá đóng cửa nằm trên cạnh trên của hộp.

> Dừng lỗ đặt dưới cạnh trên của hộp một khoảng bằng 1 ATR.

> Nếu giá đóng cửa phá xuống lại dưới cạnh trên của hộp, thoát vị thế.

Sau khi NVDA giảm về quanh 132 USD vào tháng 1 năm 2023, cổ phiếu này dành khoảng 16 tuần từ tháng 1 đến tháng 5 trong vùng hộp 150-170 USD. Ngày 25 tháng 5, cú gap sau báo cáo lợi nhuận tạo SOS mạnh, đóng cửa vượt lên trên cạnh trên; trong vài ngày tiếp theo, LPS hình thành quanh cạnh trên với khối lượng giảm. Vị thế vào tại giá đóng cửa của nến LPS có thể đi theo xu hướng đến 482 USD vào tháng 8 cùng năm.

Tín hiệu vào lệnh chuyển pha C-D qua Spring, Test, SOS và LPS

Phase E - Điểm mua theo xu hướng Markup và bẫy tái tích lũy

Phase E là giai đoạn vùng hộp kết thúc và giá chính thức bắt đầu xu hướng tăng. Đầu Markup thường có initial rally. Vì đây là xu hướng vừa thoát khỏi vùng hộp, động lượng mạnh nhất, và nhiều cây nến có khối lượng lớn hơn rõ ràng so với trung bình của hộp xuất hiện liên tiếp. Ở thời điểm này, cách hiệu quả nhất là người đã vào trong Phase D tiếp tục nắm giữ vị thế.

Ở đoạn giữa, mid-trend pullbacks xuất hiện. Đây là các nhịp giá lùi ngắn về quanh mức hồi 50% hoặc 38,2% của cây tăng trước đó, trong lúc khối lượng giảm và giá được hỗ trợ. Những nhịp pullback giữa xu hướng này thường trùng vùng giá với cạnh trên hộp của Phase B (kháng cự cũ chuyển thành hỗ trợ mới) hoặc vùng quanh LPS trước đó. Vì vậy, đây có thể là ứng viên cho vị thế bổ sung hoặc mua chia phần.

Trong Markup có một bẫy whipsaw rất thường gặp. Trong quá trình xu hướng đi lên, các vùng hộp nhỏ, tức Re-accumulation, thường xuất hiện; vùng tái tích lũy này lặp lại Phase A-E ở khung thời gian ngắn hơn. Nếu đọc nhầm tái tích lũy là kết thúc xu hướng và thoát lệnh, bạn sẽ bỏ lỡ đoạn tăng lớn nhất của Markup. Có hai tiêu chí để phân biệt tái tích lũy: OBV có tiếp tục đi lên trong hộp hay không, và vùng giá của hộp có nằm trên LPS trước đó hay không. Nếu cả hai điều kiện cùng đúng, vùng hộp đó nên được xem là giai đoạn chuẩn bị cho leg tăng tiếp theo.

Tín hiệu kết thúc Markup đối xứng với các dấu hiệu Phase A của Distribution, nội dung sẽ được trình bày ở phần tiếp theo. Buying Climax (BC), Automatic Reaction (AR), Secondary Test (ST) xuất hiện ở cuối xu hướng tăng; khi những sự kiện này được xác nhận bằng dấu hiệu nến, đó được xem là điểm kết thúc Phase E và là điểm bắt đầu Phase A của vùng hộp mới.

Ba bẫy khi nhận diện phase

  • Bẫy 1, xem dao động trong hộp của Phase B là tín hiệu vào lệnh: Mẫu hình thua lỗ phổ biến nhất là đọc nhầm một nỗ lực tăng nhỏ giữa Phase B, hoặc một cây nến kiểm tra cạnh trên của hộp, thành SOS rồi mua vào. SOS chỉ là cú phá cạnh trên xảy ra sau khi cả Spring và Test đã hoàn tất. Nếu kiểm tra cạnh trên mà không có khối lượng đi kèm, đó chỉ là dao động thông thường.
  • Bẫy 2, vào lệnh với vùng hộp chuyển sang Phase D mà không có Spring: Không phải mọi Accumulation đều bắt buộc có Spring, nhưng mẫu hình phá cạnh trên mà không có Spring có độ tin cậy thấp hơn rõ ràng đối với setup Phase D. Một cú phá lên chưa có dấu vết hấp thụ lực bán cuối cùng thường có tỷ lệ cao kết thúc thành phá vỡ giả. Vì vậy, với vùng hộp không có Spring, cần tiếp cận điểm vào thận trọng hơn một cấp.
  • Bẫy 3, vào lệnh khi nến LPS chưa đóng cửa: Cốt lõi của điểm vào LPS là sự kiện nến đóng cửa phía trên cạnh trên của hộp. Nếu vào ngay khi nến vẫn đang chạy chỉ vì giá đang ở gần cạnh trên, rất thường xảy ra việc cây nến đó đóng cửa xuống dưới cạnh trên, và vị thế bị dừng lỗ ngay tại đó.

Hai cách nâng độ chính xác khi chẩn đoán phase

Đo độ rộng Cause bằng biểu đồ P&F. Phương pháp gốc của Wyckoff chuyển trực tiếp độ rộng thời gian của vùng hộp thành mục tiêu giá theo chiều dọc. Số ô ngang trong P&F là quy mô của nguyên nhân tích lũy trong vùng hộp, và giá trị cộng thêm phía trên cạnh trên hộp theo số ô đó trở thành ứng viên mục tiêu. Một Phase B kéo dài 11 tuần và một Phase B kéo dài 4 tuần có thể có cùng dấu hiệu Spring-SOS, nhưng mục tiêu có thể đạt được sẽ khác nhau rõ ràng. Kết hợp phân tích P&F giúp xác định vùng chốt trong Phase E sớm hơn một nhịp.

Xác nhận vị trí tích lũy bằng Volume Profile. Nếu POC (Point of Control, mức giá có khối lượng giao dịch tập trung nhất) của vùng hộp nằm ở nửa trên so với trung tâm hộp, đó là bằng chứng bổ sung rằng quá trình tích lũy diễn ra ở vùng giá cao hơn. Ngược lại, nếu POC nằm ở nửa dưới, cần đồng thời cân nhắc khả năng thị trường đang phân phối. Nếu OBV cho thấy dòng tích lũy theo thời gian, thì Volume Profile cho thấy dòng tích lũy theo giá. Dùng hai công cụ cùng nhau giúp lọc thêm một lớp tín hiệu dương tính giả khi nhận diện phase.

So sánh hình nến và tín hiệu khối lượng/OBV theo từng pha